вышиба́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bị đánh gục, bị đuổi ra, bị tống cổ
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вышибающийся | вышибавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вышибаясь | вышибавшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вышибающийся | вышибавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вышибаясь | вышибавшись |