вы́ступить выступить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lên tiếng ủng hộза + acc.
  2. công khai phản đối
  3. biểu diễn
  4. nhô ra
  5. lên đườnggo

Chia động từ

Tương lai
явы́ступлю
тывы́ступишь
он / она / оновы́ступит
мывы́ступим
вывы́ступите
онивы́ступят
Quá khứ
Giống đựcвы́ступил
Giống cáiвы́ступила
Giống trungвы́ступило
Số nhiềuвы́ступили
Mệnh lệnh
Số ítвы́ступи
Số nhiềuвы́ступите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́ступивший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́ступив, выступивши

Từ liên quan