вы́ступить
động từthể hoàn thành
Cặp thể выступа́тьBiểu diễn
Nghĩa
- lên tiếng ủng hộза + acc.
- công khai phản đối
- biểu diễn
- nhô ra
- lên đườnggo
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́ступлю |
| ты | вы́ступишь |
| он / она / оно | вы́ступит |
| мы | вы́ступим |
| вы | вы́ступите |
| они | вы́ступят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́ступил |
| Giống cái | вы́ступила |
| Giống trung | вы́ступило |
| Số nhiều | вы́ступили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́ступи |
| Số nhiều | вы́ступите |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́ступивший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вы́ступив, выступивши |
