вы́ступ
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Nhô ra, lồi lên, trồi lên, gồ lên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вы́ступ | вы́ступы |
| Sinh cách | вы́ступа | вы́ступов |
| Tặng cách | вы́ступу | вы́ступам |
| Đối cách | вы́ступ | вы́ступы |
| Công cụ cách | вы́ступом | вы́ступами |
| Giới cách | вы́ступе | вы́ступах |
