вступа́ться вступаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bênh vực, bênh che, bảo vệ, bao che, bênh

Chia động từ

Hiện tại
явступа́юсь
тывступа́ешься
он / она / оновступа́ется
мывступа́емся
вывступа́етесь
онивступа́ются
Quá khứ
Giống đựcвступа́лся
Giống cáiвступа́лась
Giống trungвступа́лось
Số nhiềuвступа́лись
Mệnh lệnh
Số ítвступа́йся
Số nhiềuвступа́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвступа́ющийсявступа́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвступа́ясьвступавшись