выраже́ние выражение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Biểu thứctoán học, máy tính
  2. Bày tỏ, tỏ lộ, biểu hiện, biểu thị, biểu lộ
  3. Lời, cách nói, cách diễn đạt, câu văn
  4. Vẻ ngoài, vẻ mặt, nét mặt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвыраже́ниевыраже́ния
Sinh cáchвыраже́ниявыраже́ний
Tặng cáchвыраже́ниювыраже́ниям
Đối cáchвыраже́ниевыраже́ния
Công cụ cáchвыраже́ниемвыраже́ниями
Giới cáchвыраже́ниивыраже́ниях

Từ liên quan