выраже́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Biểu thứctoán học, máy tính
- Bày tỏ, tỏ lộ, biểu hiện, biểu thị, biểu lộ
- Lời, cách nói, cách diễn đạt, câu văn
- Vẻ ngoài, vẻ mặt, nét mặt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | выраже́ние | выраже́ния |
| Sinh cách | выраже́ния | выраже́ний |
| Tặng cách | выраже́нию | выраже́ниям |
| Đối cách | выраже́ние | выраже́ния |
| Công cụ cách | выраже́нием | выраже́ниями |
| Giới cách | выраже́нии | выраже́ниях |


