выража́ть выражать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. biểu hiện, thể hiệnв каких-л. единицах
  2. Bày tỏ, tỏ lộ, biểu hiện, biểu thị, thể hiện, biểu lộ, tỏ
  3. diễn đạt, nói lênвысказывать

Chia động từ

Hiện tại
явыража́ю
тывыража́ешь
он / она / оновыража́ет
мывыража́ем
вывыража́ете
онивыража́ют
Quá khứ
Giống đựcвыража́л
Giống cáiвыража́ла
Giống trungвыража́ло
Số nhiềuвыража́ли
Mệnh lệnh
Số ítвыража́й
Số nhiềuвыража́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыража́ющийвыража́вший
Bị độngвыража́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыража́явыражав, выражавши

Ví dụ

  • выражать благодарность кому-л.
    bày tỏ (biểu lộ) lời cảm ơn ai, tỏ (biểu thị) lòng biết ơn ai
  • выражать общее мнение
    bày tỏ (diễn đạt, thể hiện, phát biểu, trình bày) ý kiến chung
  • выражать что-л. словами
    diễn đạt (biểu thị, biểu hiện, thể hiện)... bằng lời

Từ liên quan