выража́ться выражаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bày tỏ, biểu lộ, biểu thị, biểu hiện, thể hiệnв Ппроявлятьсяđược
  2. diễn đạt, nói lênвысказыватьсяđược

Chia động từ

Hiện tại
явыража́юсь
тывыража́ешься
он / она / оновыража́ется
мывыража́емся
вывыража́етесь
онивыража́ются
Quá khứ
Giống đựcвыража́лся
Giống cáiвыража́лась
Giống trungвыража́лось
Số nhiềuвыража́лись
Mệnh lệnh
Số ítвыража́йся
Số nhiềuвыража́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыража́ющийсявыража́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыража́ясьвыражавшись

Ví dụ

  • выражаться в том, что...
    biểu hiện (thể hiện) ở chỗ là...