выража́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вы́разитьсяdiễn đạt, bày tỏ
Nghĩa
- bày tỏ, biểu lộ, biểu thị, biểu hiện, thể hiệnв Ппроявлятьсяđược
- diễn đạt, nói lênвысказыватьсяđược
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выража́юсь |
| ты | выража́ешься |
| он / она / оно | выража́ется |
| мы | выража́емся |
| вы | выража́етесь |
| они | выража́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выража́лся |
| Giống cái | выража́лась |
| Giống trung | выража́лось |
| Số nhiều | выража́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выража́йся |
| Số nhiều | выража́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выража́ющийся | выража́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выража́ясь | выражавшись |
Ví dụ
- выражаться в том, что...biểu hiện (thể hiện) ở chỗ là...
