вы́писка выписка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cho ra việnиз больницыsự
  2. chép, biên, kêквитанции, счёта и т. п.sự
  3. trích lục, biên chép, đoạn trích, đoạn trích dẫnвыдержкаbản
  4. trích ra, trích lụcдействиеsự
  5. đặt muaгазет и т. п.sự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвы́пискавы́писки
Sinh cáchвы́пискивы́писок
Tặng cáchвы́пискевы́пискам
Đối cáchвы́пискувы́писки
Công cụ cáchвы́пиской, вы́пискоювы́писками
Giới cáchвы́пискевы́писках

Ví dụ

  • выписка из протокола
    đoạn trích trong biên bản

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa