вы́писка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cho ra việnиз больницыsự
- chép, biên, kêквитанции, счёта и т. п.sự
- trích lục, biên chép, đoạn trích, đoạn trích dẫnвыдержкаbản
- trích ra, trích lụcдействиеsự
- đặt muaгазет и т. п.sự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вы́писка | вы́писки |
| Sinh cách | вы́писки | вы́писок |
| Tặng cách | вы́писке | вы́пискам |
| Đối cách | вы́писку | вы́писки |
| Công cụ cách | вы́пиской, вы́пискою | вы́писками |
| Giới cách | вы́писке | вы́писках |
Ví dụ
- выписка из протоколаđoạn trích trong biên bản