Nghĩa
- cho raиз списка, из состава
- ghi, biên, kêквитанцию, счёт и т. п.
- nắn nót viết, nắn nót vẽ, nắn nót kẻтщательно писать, рисовать
- trích... ra, trích lục, chép... ra, biên... ra, ghi... raделать выписки
- viết thư gọi, viết thư mờiвызывать письмом и т. п.
- đặt mua, đặtзаказывать
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | выпи́сываю |
|---|
| ты | выпи́сываешь |
|---|
| он / она / оно | выпи́сывает |
|---|
| мы | выпи́сываем |
|---|
| вы | выпи́сываете |
|---|
| они | выпи́сывают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | выпи́сывал |
|---|
| Giống cái | выпи́сывала |
|---|
| Giống trung | выпи́сывало |
|---|
| Số nhiều | выпи́сывали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | выпи́сывай |
|---|
| Số nhiều | выпи́сывайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | выпи́сывающий | выпи́сывавший |
|---|
| Bị động | выпи́сываемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | выпи́сывая | выписывав, выписывавши |
|---|