цита́та цитата

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đoạn dẫn
  2. đoạn trích dẫn
  3. Đoạn trích dẫn, đoạn dẫn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchцита́тацита́ты
Sinh cáchцита́тыцита́т
Tặng cáchцита́тецита́там
Đối cáchцита́туцита́ты
Công cụ cáchцита́той, цита́тоюцита́тами
Giới cáchцита́тецита́тах

Ví dụ

  • приводить цитаты
    trích dẫn

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa