вы́писать выписать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chép lạiписьменно скопировать
  2. đặt mua
  3. đặt mua dài hạnзаказать доставку
  4. viết ra, kê đơn, cho xuất viện
  5. viết nắn nótтщательно написать

Chia động từ

Tương lai
явы́пишу
тывы́пишешь
он / она / оновы́пишет
мывы́пишем
вывы́пишете
онивы́пишут
Quá khứ
Giống đựcвы́писал
Giống cáiвы́писала
Giống trungвы́писало
Số nhiềuвы́писали
Mệnh lệnh
Số ítвы́пиши
Số nhiềuвы́пишите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́писавший
Bị động—вы́писанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́писав, выписавши