выноси́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вы́нестиchịu đựng; mang ra
Nghĩa
- chịu đựng
- mang ra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выношу́ |
| ты | выно́сишь |
| он / она / оно | выно́сит |
| мы | выно́сим |
| вы | выно́сите |
| они | выно́сят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выноси́л |
| Giống cái | выноси́ла |
| Giống trung | выноси́ло |
| Số nhiều | выноси́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выноси́ |
| Số nhiều | выноси́те |
