выноси́ть выносить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chịu đựng
  2. mang ra

Chia động từ

Hiện tại
явыношу́
тывыно́сишь
он / она / оновыно́сит
мывыно́сим
вывыно́сите
онивыно́сят
Quá khứ
Giống đựcвыноси́л
Giống cáiвыноси́ла
Giống trungвыноси́ло
Số nhiềuвыноси́ли
Mệnh lệnh
Số ítвыноси́
Số nhiềuвыноси́те

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

вы́носить выносить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. mang thai, ấp nở

Chia động từ

Tương lai
явы́ношу
тывы́носишь
он / она / оновы́носит
мывы́носим
вывы́носите
онивы́носят
Quá khứ
Giống đựcвы́носил
Giống cáiвы́носила
Giống trungвы́носило
Số nhiềuвы́носили
Mệnh lệnh
Số ítвы́носи
Số nhiềuвы́носите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́носивший
Bị động—вы́ношенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́носив, вы́носивши