вына́шивание вынашивание

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. mang thai, cưu mang, nuôi dưỡng, thai nghén

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвына́шивание—
Sinh cáchвына́шивания—
Tặng cáchвына́шиванию—
Đối cáchвына́шивание—
Công cụ cáchвына́шиванием—
Giới cáchвына́шивании—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa