вына́шивание
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- mang thai, cưu mang, nuôi dưỡng, thai nghén
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вына́шивание | — |
| Sinh cách | вына́шивания | — |
| Tặng cách | вына́шиванию | — |
| Đối cách | вына́шивание | — |
| Công cụ cách | вына́шиванием | — |
| Giới cách | вына́шивании | — |