вы́быть выбыть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. rời đi
  2. rút khỏi
  3. bị loại
  4. rời khỏi, ra khỏi+ из

Chia động từ

Tương lai
явы́буду
тывы́будешь
он / она / оновы́будет
мывы́будем
вывы́будете
онивы́будут
Quá khứ
Giống đựcвы́был
Giống cáiвы́была
Giống trungвы́было
Số nhiềuвы́были
Mệnh lệnh
Số ítвы́будь
Số nhiềuвы́будьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́бывший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́быв, выбывши

Từ liên quan