выбыва́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вы́бытьrời đi; rút khỏi
Nghĩa
- Rời khỏi, đi khỏi, ra khỏi
- thôi, bỏбольше не числиться где-л.
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выбыва́ю |
| ты | выбыва́ешь |
| он / она / оно | выбыва́ет |
| мы | выбыва́ем |
| вы | выбыва́ете |
| они | выбыва́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выбыва́л |
| Giống cái | выбыва́ла |
| Giống trung | выбыва́ло |
| Số nhiều | выбыва́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выбыва́й |
| Số nhiều | выбыва́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выбыва́ющий | выбыва́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выбыва́я | выбывав, выбывавши |