вы́бывший
tính từ
Nghĩa
- đã rời khỏi, bị loại, không còn tham gia
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | вы́бывший | вы́бывшее | вы́бывшая | вы́бывшие |
| Sinh cách | вы́бывшего | вы́бывшего | вы́бывшей | вы́бывших |
| Tặng cách | вы́бывшему | вы́бывшему | вы́бывшей | вы́бывшим |
| Đối cách | вы́бывшего, вы́бывший | вы́бывшее | вы́бывшую | вы́бывших, вы́бывшие |
| Công cụ cách | вы́бывшим | вы́бывшим | вы́бывшей, вы́бывшею | вы́бывшими |
| Giới cách | вы́бывшем | вы́бывшем | вы́бывшей | вы́бывших |