входи́вший входивший

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc về, từng là một phần của, nằm trongwho was entering

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвходи́вшийвходи́вшеевходи́вшаявходи́вшие
Sinh cáchвходи́вшеговходи́вшеговходи́вшейвходи́вших
Tặng cáchвходи́вшемувходи́вшемувходи́вшейвходи́вшим
Đối cáchвходи́вшего, входи́вшийвходи́вшеевходи́вшуювходи́вших, входи́вшие
Công cụ cáchвходи́вшимвходи́вшимвходи́вшей, входи́вшеювходи́вшими
Giới cáchвходи́вшемвходи́вшемвходи́вшейвходи́вших

входи́ть входить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đi vàoвступать в помещение
  2. vàoвступать в помещение
  3. vào, đi vàoв + acc
  4. xuyên vào, đi vàoside
  5. thuộc, là thành viên, tham gia

Chia động từ

Hiện tại
явхожу́
тывхо́дишь
он / она / оновхо́дит
мывхо́дим
вывхо́дите
онивхо́дят
Quá khứ
Giống đựcвходи́л
Giống cáiвходи́ла
Giống trungвходи́ло
Số nhiềuвходи́ли
Mệnh lệnh
Số ítвходи́
Số nhiềuвходи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвходя́щийвходи́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвходя́входи́в, входивши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa