въе́хать
động từthể hoàn thành
Cặp thể въезжа́тьdọn đến; vào, đi vào
Nghĩa
- lái xe vào, đi vào, dọn đến
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | въе́ду |
| ты | въе́дешь |
| он / она / оно | въе́дет |
| мы | въе́дем |
| вы | въе́дете |
| они | въе́дут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | въе́хал |
| Giống cái | въе́хала |
| Giống trung | въе́хало |
| Số nhiều | въе́хали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | въезжа́й |
| Số nhiều | въезжа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | въе́хавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | въе́хав, въехавши |