въезжа́ть въезжать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. dọn đếnвселяться
  2. vào, đi vàoв В
  3. đi lên, chạy lênна В

Chia động từ

Hiện tại
явъезжа́ю
тывъезжа́ешь
он / она / оновъезжа́ет
мывъезжа́ем
вывъезжа́ете
онивъезжа́ют
Quá khứ
Giống đựcвъезжа́л
Giống cáiвъезжа́ла
Giống trungвъезжа́ло
Số nhiềuвъезжа́ли
Mệnh lệnh
Số ítвъезжа́й
Số nhiềuвъезжа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвъезжа́ющийвъезжа́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвъезжаявъезжав, въезжавши

Ví dụ

  • въезжать в новый дом, в новую квартиру
    dọn đến nhà, căn nhà mới
  • въезжать на гору
    đi lên núi

Từ liên quan