въезжа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- dọn đếnвселяться
- vào, đi vàoв В
- đi lên, chạy lênна В
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | въезжа́ю |
| ты | въезжа́ешь |
| он / она / оно | въезжа́ет |
| мы | въезжа́ем |
| вы | въезжа́ете |
| они | въезжа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | въезжа́л |
| Giống cái | въезжа́ла |
| Giống trung | въезжа́ло |
| Số nhiều | въезжа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | въезжа́й |
| Số nhiều | въезжа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | въезжа́ющий | въезжа́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | въезжая | въезжав, въезжавши |
Ví dụ
- въезжать в новый дом, в новую квартируdọn đến nhà, căn nhà mới
- въезжать на горуđi lên núi