вхожде́ние вхождение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự đi vàoдействие
  2. số lần xuất hiệnвстречаемость

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвхожде́ниевхожде́ния
Sinh cáchвхожде́ниявхожде́ний
Tặng cáchвхожде́ниювхожде́ниям
Đối cáchвхожде́ниевхожде́ния
Công cụ cáchвхожде́ниемвхожде́ниями
Giới cáchвхожде́ниивхожде́ниях

Từ liên quan