во́ющий воющий

tính từ

Nghĩa

  1. đang tru, đang hú

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchво́ющийво́ющеево́ющаяво́ющие
Sinh cáchво́ющегово́ющегово́ющейво́ющих
Tặng cáchво́ющемуво́ющемуво́ющейво́ющим
Đối cáchво́ющего, во́ющийво́ющеево́ющуюво́ющих, во́ющие
Công cụ cáchво́ющимво́ющимво́ющей, во́ющеюво́ющими
Giới cáchво́ющемво́ющемво́ющейво́ющих

выть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. rítо ветре
  2. Tru, rống, rú, gầm, gào

Chia động từ

Hiện tại
яво́ю
тыво́ешь
он / она / оново́ет
мыво́ем
выво́ете
ониво́ют
Quá khứ
Giống đựcвы́л
Giống cáiвы́ла
Giống trungвы́ло
Số nhiềuвы́ли
Mệnh lệnh
Số ítво́й
Số nhiềuво́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngво́ющийвы́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từво́явы́в, вывши

Từ liên quan