во́ющий
tính từ
Nghĩa
- đang tru, đang hú
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | во́ющий | во́ющее | во́ющая | во́ющие |
| Sinh cách | во́ющего | во́ющего | во́ющей | во́ющих |
| Tặng cách | во́ющему | во́ющему | во́ющей | во́ющим |
| Đối cách | во́ющего, во́ющий | во́ющее | во́ющую | во́ющих, во́ющие |
| Công cụ cách | во́ющим | во́ющим | во́ющей, во́ющею | во́ющими |
| Giới cách | во́ющем | во́ющем | во́ющей | во́ющих |