волну́емый волнуемый

tính từ

Nghĩa

  1. bị xáo động, bị làm phiền, bị khuấy động, bất an

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchволну́емыйволну́емоеволну́емаяволну́емые
Sinh cáchволну́емоговолну́емоговолну́емойволну́емых
Tặng cáchволну́емомуволну́емомуволну́емойволну́емым
Đối cáchволну́емого, волну́емыйволну́емоеволну́емуюволну́емых, волну́емые
Công cụ cáchволну́емымволну́емымволну́емой, волну́емоюволну́емыми
Giới cáchволну́емомволну́емомволну́емойволну́емых
Dạng ngắnволнуемволнуемоволнуемаволнуемы

волнова́ть волновать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm... nổi sóng, làm... gợn sóng, làm... xao động
  2. Làm... xao xuyếncảm động, xúc động, hồi hộp, lo lắng

Chia động từ

Hiện tại
яволну́ю
тыволну́ешь
он / она / оноволну́ет
мыволну́ем
выволну́ете
ониволну́ют
Quá khứ
Giống đựcволнова́л
Giống cáiволнова́ла
Giống trungволнова́ло
Số nhiềuволнова́ли
Mệnh lệnh
Số ítволну́й
Số nhiềuволну́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngволну́ющийволнова́вший
Bị độngволну́емыйволнованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từволну́яволновавши

Ví dụ

  • всё это меня очень волнует
    tất cả điều đó làm tôi rất hồi hộp

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa