будора́жить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm náo lên, làm náo động, làm xôn xao, khuấy rối
- làm rối, làm rối lên, làm rối renприводить в беспорядок
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | будора́жу |
| ты | будора́жишь |
| он / она / оно | будора́жит |
| мы | будора́жим |
| вы | будора́жите |
| они | будора́жат |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | будора́жил |
| Giống cái | будора́жила |
| Giống trung | будора́жило |
| Số nhiều | будора́жили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | будора́жь |
| Số nhiều | будора́жьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | будора́жащий | будора́живший |
| Bị động | будоражимый | будораженный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | будора́жа | будоражив, будораживши |