заволнова́ться заволноваться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bắt đầu hồi hộpвстревожитьсяxúc động, lo lắng, lo ngại
- bắt đầu động, nổi sóng lênо море
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | заволну́юсь |
|---|
| ты | заволну́ешься |
|---|
| он / она / оно | заволну́ется |
|---|
| мы | заволну́емся |
|---|
| вы | заволну́етесь |
|---|
| они | заволну́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | заволнова́лся |
|---|
| Giống cái | заволнова́лась |
|---|
| Giống trung | заволнова́лось |
|---|
| Số nhiều | заволнова́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | заволну́йся |
|---|
| Số nhiều | заволну́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | заволнова́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | заволнова́вшись |
|---|