поволнова́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Hồi hộp, lo lắng, xao xuyến
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | поволну́юсь |
| ты | поволну́ешься |
| он / она / оно | поволну́ется |
| мы | поволну́емся |
| вы | поволну́етесь |
| они | поволну́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поволнова́лся |
| Giống cái | поволнова́лась |
| Giống trung | поволнова́лось |
| Số nhiều | поволнова́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поволну́йся |
| Số nhiều | поволну́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | поволнова́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | поволнова́вшись |