возмо́жность возможность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cơ hội tốt, dịp tốt, điều kiện, khả năngналичие благоприятных условий
  2. Khả năng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвозмо́жностьвозмо́жности
Sinh cáchвозмо́жностивозмо́жностей
Tặng cáchвозмо́жностивозмо́жностям
Đối cáchвозмо́жностьвозмо́жности
Công cụ cáchвозмо́жностьювозмо́жностями
Giới cáchвозмо́жностивозмо́жностях

Ví dụ

  • давать, предоставлять кому-л. возможность сделать что-л.
    tạo cho ai khả năng (điều kiện, cơ hội, dịp tốt) làm cái gì, cho phép ai làm gì
  • иметь возможность сделать что-л.
    có khả năng (điều kiện, cơ hội, dịp tốt) làm cái gì, có thể làm gì
  • если представиться возможность
    nếu có cơ hội (dịp tốt, khả năng)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa