Từ điển

    во́зле возле

    khác

    Nghĩa

    1. bên
    2. gần
    3. gần, bên cạnhDon't mix up with: во́все = at all, even.

    Từ liên quan

    подdưới; dướiо́колоkhoảng; xấp xỉпо́длеbên cạnh; bên cạnh

    Từ đồng nghĩa

    бли́зкийgần gũi, tương tự; gần, gần gũiнедалеко́không xa, gần, gần đâyря́домbên cạnh, cạnh nhau, bên nhau, cạnh, bên; rất gần, sát bên nhau, sát nách
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Bài thi thử TRKI-1 tiếng Nga trực tuyến miễn phí 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-1 tiếng Nga trực tuyến miễn phí 2
    Ngữ pháp tiếng Nga: Trạng động từ và cách chi phối - Bài 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Ngữ pháp tiếng Nga: Trạng động từ và cách chi phối - Bài 2
    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 1
    Bài kiểm tra luyện tập
    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 1

    Đọc trong ngữ cảnh

    Байкал, который остается в памяти
    Bài nghe
    Байкал, который остается в памяти
    Наосима: остров современного искусства
    Bài đọc
    Наосима: остров современного искусства