во́зле возлеkhácNghĩabêngầngần, bên cạnhDon't mix up with: во́все = at all, even.Từ liên quanподdưới; dướiо́колоkhoảng; xấp xỉпо́длеbên cạnh; bên cạnhTừ đồng nghĩaбли́зкийgần gũi, tương tự; gần, gần gũiнедалеко́không xa, gần, gần đâyря́домbên cạnh, cạnh nhau, bên nhau, cạnh, bên; rất gần, sát bên nhau, sát nách