Từ điển
Tìm
Cài đặt từ điển
о́коло
около
khác
Nghĩa
khoảng
порядка
xấp xỉ
порядка
bên
рядом с
cạnh
рядом с
gần
рядом с
gần, khoảng
preposition
Luyện tập với bài kiểm tra
Bài kiểm tra luyện tập
Ngữ pháp tiếng Nga: Trạng động từ và cách chi phối - Bài 2
Bài kiểm tra luyện tập
Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 1
Bài kiểm tra luyện tập
Bài thi thử TRKI-1 tiếng Nga trực tuyến miễn phí 2
Đọc trong ngữ cảnh
Bài nghe
Москва. Красная площадь
Bài nghe
Русская матрёшка - любимая народная игрушка
Bài đọc
Аджарский хачапури: сырная лодочка