воззре́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Quan điểm, quan niệm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | воззре́ние | воззре́ния |
| Sinh cách | воззре́ния | воззре́ний |
| Tặng cách | воззре́нию | воззре́ниям |
| Đối cách | воззре́ние | воззре́ния |
| Công cụ cách | воззре́нием | воззре́ниями |
| Giới cách | воззре́нии | воззре́ниях |