воззре́ние воззрение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Quan điểm, quan niệm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвоззре́ниевоззре́ния
Sinh cáchвоззре́ниявоззре́ний
Tặng cáchвоззре́ниювоззре́ниям
Đối cáchвоззре́ниевоззре́ния
Công cụ cáchвоззре́ниемвоззре́ниями
Giới cáchвоззре́ниивоззре́ниях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa