взгляд
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ánh nhìnнаправленность взора
- cái nhìn, ánh mắt
- cái nhìnнаправленность взора
- ý kiến, quan điểmточка зрения
- quan điểmточка зрения
- quan điểm, ý kiến
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | взгля́д | взгля́ды |
| Sinh cách | взгля́да | взгля́дов |
| Tặng cách | взгля́ду | взгля́дам |
| Đối cách | взгля́д | взгля́ды |
| Công cụ cách | взгля́дом | взгля́дами |
| Giới cách | взгля́де | взгля́дах |




