взгляд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ánh nhìnнаправленность взора
  2. cái nhìn, ánh mắt
  3. cái nhìnнаправленность взора
  4. ý kiến, quan điểmточка зрения
  5. quan điểmточка зрения
  6. quan điểm, ý kiến

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвзгля́двзгля́ды
Sinh cáchвзгля́давзгля́дов
Tặng cáchвзгля́дувзгля́дам
Đối cáchвзгля́двзгля́ды
Công cụ cáchвзгля́домвзгля́дами
Giới cáchвзгля́девзгля́дах

Từ đồng nghĩa