возвеща́ть возвещать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bá cáo, tuyên cáo, thông báo, báo tin

Chia động từ

Hiện tại
явозвеща́ю
тывозвеща́ешь
он / она / оновозвеща́ет
мывозвеща́ем
вывозвеща́ете
онивозвеща́ют
Quá khứ
Giống đựcвозвеща́л
Giống cáiвозвеща́ла
Giống trungвозвеща́ло
Số nhiềuвозвеща́ли
Mệnh lệnh
Số ítвозвеща́й
Số nhiềuвозвеща́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвозвеща́ющийвозвеща́вший
Bị độngвозвещаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвозвеща́явозвещав, возвещавши