внима́ние внимание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Chú ý, chăm chú, để ý
  2. quan tâm, ân cần, săn sóc, chăm nomзаботаsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвнима́ниевнима́ния
Sinh cáchвнима́ниявнима́ний
Tặng cáchвнима́ниювнима́ниям
Đối cáchвнима́ниевнима́ния
Công cụ cáchвнима́ниемвнима́ниями
Giới cáchвнима́ниивнима́ниях

Ví dụ

  • слушать со вниманием
    chú ý nghe, chăm chú lắng nghe
  • отвлечь внимание противника
    đánh lạc sự chú ý của địch
  • обращать чьё-л. внимание на что-л.
    lưu ý đến cái gì

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa