влюблённость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. trạng thái yêu đương
  2. sự say mê

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвлюблённостьвлюблённости
Sinh cáchвлюблённостивлюблённостей
Tặng cáchвлюблённостивлюблённостям
Đối cáchвлюблённостьвлюблённости
Công cụ cáchвлюблённостьювлюблённостями
Giới cáchвлюблённостивлюблённостях

Từ liên quan