люби́мец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người được yêu mến
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | люби́мец | люби́мцы |
| Sinh cách | люби́мца | люби́мцев |
| Tặng cách | люби́мцу | люби́мцам |
| Đối cách | люби́мца | люби́мцев |
| Công cụ cách | люби́мцем | люби́мцами |
| Giới cách | люби́мце | люби́мцах |