влеза́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể влезтьleo; vừa, lọt
Nghĩa
- chui vào, bò vàoв Впротискиваться
- leo lên, trèo lênна В
- — lọt vào, chui lọtthông tụcв Ввмещаться
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | влеза́ю |
| ты | влеза́ешь |
| он / она / оно | влеза́ет |
| мы | влеза́ем |
| вы | влеза́ете |
| они | влеза́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | влеза́л |
| Giống cái | влеза́ла |
| Giống trung | влеза́ло |
| Số nhiều | влеза́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | влеза́й |
| Số nhiều | влеза́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | влеза́ющий | влеза́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | влеза́я | влезав, влезавши |
Ví dụ
- влезать в окноchui vào cửa sổ
- влезать на деревоleo (trèo) lên cây