влезть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. leo
  2. vừa, lọt
  3. chui vào, trèo vào

Chia động từ

Tương lai
явле́зу
тывле́зешь
он / она / оновле́зет
мывле́зем
вывле́зете
онивле́зут
Quá khứ
Giống đựcвле́з
Giống cáiвле́зла
Giống trungвле́зло
Số nhiềuвле́зли
Mệnh lệnh
Số ítвле́зь
Số nhiềuвле́зьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вле́зший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—влезши