влезть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- leo
- vừa, lọt
- chui vào, trèo vào
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вле́зу |
| ты | вле́зешь |
| он / она / оно | вле́зет |
| мы | вле́зем |
| вы | вле́зете |
| они | вле́зут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вле́з |
| Giống cái | вле́зла |
| Giống trung | вле́зло |
| Số nhiều | вле́зли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вле́зь |
| Số nhiều | вле́зьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вле́зший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | влезши |
