забира́ться забираться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chui vào, lọt vào, len vào, bò vàoпроникать внутрь
  2. lẻn vàoтайком
  3. trèo lên, leo lênзалезать, карабкаться
  4. đi sâu vào, đi rất xaуходить, уезжать далеко
  5. ẩn vào, nấp vàoпрятаться

Chia động từ

Hiện tại
язабира́юсь
тызабира́ешься
он / она / онозабира́ется
мызабира́емся
вызабира́етесь
онизабира́ются
Quá khứ
Giống đựcзабира́лся
Giống cáiзабира́лась
Giống trungзабира́лось
Số nhiềuзабира́лись
Mệnh lệnh
Số ítзабира́йся
Số nhiềuзабира́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзабира́ющийсязабира́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзабира́ясьзабиравшись

Ví dụ

  • забираться под одеяло
    chui vào chăn
  • забираться в окно
    chui vào cửa sổ
  • забираться в дом забрались воры
    bọn ăn trộm chui (lẻn) vào nhà

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa