Nghĩa
- chui vào, lọt vào, len vào, bò vàoпроникать внутрь
- lẻn vàoтайком
- trèo lên, leo lênзалезать, карабкаться
- đi sâu vào, đi rất xaуходить, уезжать далеко
- ẩn vào, nấp vàoпрятаться
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | забира́юсь |
|---|
| ты | забира́ешься |
|---|
| он / она / оно | забира́ется |
|---|
| мы | забира́емся |
|---|
| вы | забира́етесь |
|---|
| они | забира́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | забира́лся |
|---|
| Giống cái | забира́лась |
|---|
| Giống trung | забира́лось |
|---|
| Số nhiều | забира́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | забира́йся |
|---|
| Số nhiều | забира́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | забира́ющийся | забира́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | забира́ясь | забиравшись |
|---|