лезть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm phiềnприставать
  2. quấy rầyприставать
  3. leo trèoкарабкаться
  4. leoкарабкаться
  5. rụngлинять
  6. vừaбыть впору
  7. chui vàoпроникать
  8. can thiệpвмешиваться
  9. xen vào
  10. trèoкарабкаться
  11. leo lênкарабкаться
  12. làm phiềnлезть к кому-то
  13. leo, chui vào
  14. bò, trèo
  15. rụnghair or fur

Chia động từ

Hiện tại
яле́зу
тыле́зешь
он / она / оноле́зет
мыле́зем
выле́зете
ониле́зут
Quá khứ
Giống đựcле́з
Giống cáiле́зла
Giống trungле́зло
Số nhiềuле́зли
Mệnh lệnh
Số ítле́зь
Số nhiềuле́зьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngле́зущийле́зший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từле́зялезши