лезть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể поле́зтьleo, trèo, chui vào, lội vào; lục, lấy, tìmпереле́зтьtrèo qua; leo qua, vượt quaслезтьtrèo xuống, xuống xeзале́зтьleo vào, lấy trộm, chui vào, xâm nhập
Nghĩa
- làm phiềnприставать
- quấy rầyприставать
- leo trèoкарабкаться
- leoкарабкаться
- rụngлинять
- vừaбыть впору
- chui vàoпроникать
- can thiệpвмешиваться
- xen vào
- trèoкарабкаться
- leo lênкарабкаться
- làm phiềnлезть к кому-то
- leo, chui vào
- bò, trèo
- rụnghair or fur
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ле́зу |
| ты | ле́зешь |
| он / она / оно | ле́зет |
| мы | ле́зем |
| вы | ле́зете |
| они | ле́зут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ле́з |
| Giống cái | ле́зла |
| Giống trung | ле́зло |
| Số nhiều | ле́зли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ле́зь |
| Số nhiều | ле́зьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ле́зущий | ле́зший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ле́зя | лезши |
