влеза́вший влезавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã chui vào, đã chen vào

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвлеза́вшийвлеза́вшеевлеза́вшаявлеза́вшие
Sinh cáchвлеза́вшеговлеза́вшеговлеза́вшейвлеза́вших
Tặng cáchвлеза́вшемувлеза́вшемувлеза́вшейвлеза́вшим
Đối cáchвлеза́вшего, влеза́вшийвлеза́вшеевлеза́вшуювлеза́вших, влеза́вшие
Công cụ cáchвлеза́вшимвлеза́вшимвлеза́вшей, влеза́вшеювлеза́вшими
Giới cáchвлеза́вшемвлеза́вшемвлеза́вшейвлеза́вших

влеза́ть влезать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chui vào, bò vàoв Впротискиваться
  2. leo lên, trèo lênна В
  3. — lọt vào, chui lọtthông tụcв Ввмещаться

Chia động từ

Hiện tại
явлеза́ю
тывлеза́ешь
он / она / оновлеза́ет
мывлеза́ем
вывлеза́ете
онивлеза́ют
Quá khứ
Giống đựcвлеза́л
Giống cáiвлеза́ла
Giống trungвлеза́ло
Số nhiềuвлеза́ли
Mệnh lệnh
Số ítвлеза́й
Số nhiềuвлеза́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвлеза́ющийвлеза́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвлеза́явлезав, влезавши

Ví dụ

  • влезать в окно
    chui vào cửa sổ
  • влезать на дерево
    leo (trèo) lên cây

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa