владе́ние владение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. dinh cơпоместье
  2. sản nghiệp, cơ nghiệpсобственность
  3. sở hữuобладаниеsự, quyền

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвладе́ниевладе́ния
Sinh cáchвладе́ниявладе́ний
Tặng cáchвладе́ниювладе́ниям
Đối cáchвладе́ниевладе́ния
Công cụ cáchвладе́ниемвладе́ниями
Giới cáchвладе́ниивладе́ниях

Ví dụ

  • владения
    (территория) lãnh địa

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa