владе́ния
Nghĩa
- lãnh địa, đất đai, điền trang, vùng đất
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | владе́ние | владе́ния |
| Sinh cách | владе́ния | владе́ний |
| Tặng cách | владе́нию | владе́ниям |
| Đối cách | владе́ние | владе́ния |
| Công cụ cách | владе́нием | владе́ниями |
| Giới cách | владе́нии | владе́ниях |