владе́вший
tính từ
Nghĩa
- nắm, thông thạo, làm chủ, có khả năng
- có, sở hữu, nắm giữ
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | владе́вший | владе́вшее | владе́вшая | владе́вшие |
| Sinh cách | владе́вшего | владе́вшего | владе́вшей | владе́вших |
| Tặng cách | владе́вшему | владе́вшему | владе́вшей | владе́вшим |
| Đối cách | владе́вшего, владе́вший | владе́вшее | владе́вшую | владе́вших, владе́вшие |
| Công cụ cách | владе́вшим | владе́вшим | владе́вшей, владе́вшею | владе́вшими |
| Giới cách | владе́вшем | владе́вшем | владе́вшей | владе́вших |