владе́тель владетель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chủ sở hữuвладелец
  2. chủ nhân, người nắm giữ
  3. quân chủ, người cai trịправитель

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвладе́тельвладе́тели
Sinh cáchвладе́телявладе́телей
Tặng cáchвладе́телювладе́телям
Đối cáchвладе́телявладе́телей
Công cụ cáchвладе́телемвладе́телями
Giới cáchвладе́телевладе́телях