вини́мый
tính từ
Nghĩa
- đáng trách, có tội
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | вини́мый | вини́мое | вини́мая | вини́мые |
| Sinh cách | вини́мого | вини́мого | вини́мой | вини́мых |
| Tặng cách | вини́мому | вини́мому | вини́мой | вини́мым |
| Đối cách | вини́мого, вини́мый | вини́мое | вини́мую | вини́мых, вини́мые |
| Công cụ cách | вини́мым | вини́мым | вини́мой, вини́мою | вини́мыми |
| Giới cách | вини́мом | вини́мом | вини́мой | вини́мых |
| Dạng ngắn | виним | винимо | винима | винимы |