Nghĩa
- gốc vinyl, nhóm vinylуглеводородный радикал, производное этилена
- đĩa vinyl, đĩa than
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | вини́л | вини́лы |
|---|
| Sinh cách | вини́ла | вини́лов |
|---|
| Tặng cách | вини́лу | вини́лам |
|---|
| Đối cách | вини́л | вини́лы |
|---|
| Công cụ cách | вини́лом | вини́лами |
|---|
| Giới cách | вини́ле | вини́лах |
|---|
Nghĩa
- Quy lỗi, quy tội, khép lỗi, khép tội, buộc lỗi, buộc tội, bắt lỗi, bắt tội
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | виню́ |
|---|
| ты | вини́шь |
|---|
| он / она / оно | вини́т |
|---|
| мы | вини́м |
|---|
| вы | вини́те |
|---|
| они | виня́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | вини́л |
|---|
| Giống cái | вини́ла |
|---|
| Giống trung | вини́ло |
|---|
| Số nhiều | вини́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | вини́ |
|---|
| Số nhiều | вини́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | виня́щий | вини́вший |
|---|
| Bị động | вини́мый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | виня́ | винив, винивши |
|---|
Từ liên quan
винова́тыйCó lỗi, lầm lỗi, phạm lỗi; ân hận, hối hận, nhận lỗi, biết lỗi, hối lỗi, hối tiếcвина́lỗi; lỗi lầmвино́вныйcó lỗi, lầm lỗi, có tội, phạm tội, can tộiобвиня́тьbuộc tội, kết tội, bắt tội, khép tội; buộc tội, lên ánвини́тельныйcách tân ngữ, cách bổ ngữ trực tiếp; cách tân ngữ, cách bổ ngữ trực tiếp