вини́л винил

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. gốc vinyl, nhóm vinylуглеводородный радикал, производное этилена
  2. đĩa vinyl, đĩa than

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвини́лвини́лы
Sinh cáchвини́лавини́лов
Tặng cáchвини́лувини́лам
Đối cáchвини́лвини́лы
Công cụ cáchвини́ломвини́лами
Giới cáchвини́левини́лах

вини́ть винить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Quy lỗi, quy tội, khép lỗi, khép tội, buộc lỗi, buộc tội, bắt lỗi, bắt tội

Chia động từ

Hiện tại
явиню́
тывини́шь
он / она / оновини́т
мывини́м
вывини́те
онивиня́т
Quá khứ
Giống đựcвини́л
Giống cáiвини́ла
Giống trungвини́ло
Số nhiềuвини́ли
Mệnh lệnh
Số ítвини́
Số nhiềuвини́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвиня́щийвини́вший
Bị độngвини́мый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвиня́винив, винивши

Ví dụ

  • во всём вините самого себя
    mọi sự thì anh hãy quy tội ở mình

Từ liên quan