взрывча́тка взрывчатка

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. chất nổ
  2. thuốc nổ
  3. Chất nổ, thuốc nổ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвзрывча́тка—
Sinh cáchвзрывча́тки—
Tặng cáchвзрывча́тке—
Đối cáchвзрывча́тку—
Công cụ cáchвзрывча́ткой, взрывча́ткою—
Giới cáchвзрывча́тке—

Từ liên quan