взрывча́тка
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- chất nổ
- thuốc nổ
- Chất nổ, thuốc nổ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | взрывча́тка | — |
| Sinh cách | взрывча́тки | — |
| Tặng cách | взрывча́тке | — |
| Đối cách | взрывча́тку | — |
| Công cụ cách | взрывча́ткой, взрывча́ткою | — |
| Giới cách | взрывча́тке | — |
Từ liên quan
взрывnổ mìn, phá hoại, phá đổ, phá sập; Nổ, nổ bùng, nổ tungвзорва́тьсяnổ tung; nổ tung, nổi cơn thịnh nộвзорва́тьcho nổ; làm nổ tungвзрыва́тьсяNổ, nổ bùng, nổ tungвзрывно́йNổ, nổ mìnвзрыва́тьcho nổ; đánh nổвзры́вчатыйLàm nổ, nổ, nổ đượcвзрывоопа́сныйdễ cháy nổ, nguy hiểm cháy nổ; dễ bùng nổ, dễ thay đổi, dễ nổi nóng