взрыва́ться взрываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nổ, nổ bùng, nổ tung

Chia động từ

Hiện tại
явзрыва́юсь
тывзрыва́ешься
он / она / оновзрыва́ется
мывзрыва́емся
вывзрыва́етесь
онивзрыва́ются
Quá khứ
Giống đựcвзрыва́лся
Giống cáiвзрыва́лась
Giống trungвзрыва́лось
Số nhiềuвзрыва́лись
Mệnh lệnh
Số ítвзрыва́йся
Số nhiềuвзрыва́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвзрыва́ющийсявзрыва́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвзрыва́ясьвзрывавшись