взорва́ться
động từthể hoàn thành
Cặp thể взрыва́тьсяNổ, nổ bùng, nổ tung
Nghĩa
- nổ tung
- nổ tung, nổi cơn thịnh nộ
- phát nổ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | взорву́сь |
| ты | взорвёшься |
| он / она / оно | взорвётся |
| мы | взорвёмся |
| вы | взорвётесь |
| они | взорву́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | взорва́лся |
| Giống cái | взорвала́сь |
| Giống trung | взорва́лось//взорвало́сь |
| Số nhiều | взорва́лись//взорвали́сь |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | взорви́сь |
| Số nhiều | взорви́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | взорва́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | взорва́вшись |
