побеспоко́ить побеспокоить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm phiền, quấy rầy

Chia động từ

Tương lai
япобеспоко́ю
тыпобеспоко́ишь
он / она / онопобеспоко́ит
мыпобеспоко́им
выпобеспоко́ите
онипобеспоко́ят
Quá khứ
Giống đựcпобеспоко́ил
Giống cáiпобеспоко́ила
Giống trungпобеспоко́ило
Số nhiềuпобеспоко́или
Mệnh lệnh
Số ítпобеспоко́й
Số nhiềuпобеспоко́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—побеспоко́ивший
Bị động—побеспоко́енный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—побеспоко́ив, побеспокоивши