побеспоко́ить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Làm phiền, quấy rầy
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | побеспоко́ю |
| ты | побеспоко́ишь |
| он / она / оно | побеспоко́ит |
| мы | побеспоко́им |
| вы | побеспоко́ите |
| они | побеспоко́ят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | побеспоко́ил |
| Giống cái | побеспоко́ила |
| Giống trung | побеспоко́ило |
| Số nhiều | побеспоко́или |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | побеспоко́й |
| Số nhiều | побеспоко́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | побеспоко́ивший |
| Bị động | — | побеспоко́енный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | побеспоко́ив, побеспокоивши |