обеспоко́ить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- gây phiền phức
- làm lo lắng
- quấy rầy, làm phiền
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | обеспоко́ю |
| ты | обеспоко́ишь |
| он / она / оно | обеспоко́ит |
| мы | обеспоко́им |
| вы | обеспоко́ите |
| они | обеспоко́ят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обеспоко́ил |
| Giống cái | обеспоко́ила |
| Giống trung | обеспоко́ило |
| Số nhiều | обеспоко́или |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обеспоко́й |
| Số nhiều | обеспоко́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | обеспоко́ивший |
| Bị động | — | обеспоко́енный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | обеспоко́ив, обеспокоивши |