обеспоко́ить обеспокоить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gây phiền phức
  2. làm lo lắng
  3. quấy rầy, làm phiền

Chia động từ

Tương lai
яобеспоко́ю
тыобеспоко́ишь
он / она / онообеспоко́ит
мыобеспоко́им
выобеспоко́ите
ониобеспоко́ят
Quá khứ
Giống đựcобеспоко́ил
Giống cáiобеспоко́ила
Giống trungобеспоко́ило
Số nhiềuобеспоко́или
Mệnh lệnh
Số ítобеспоко́й
Số nhiềuобеспоко́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обеспоко́ивший
Bị động—обеспоко́енный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обеспоко́ив, обеспокоивши