ветвь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Cành, nhánh, nhành, ngành
  2. ngànhотрасль чего-л.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchве́твьве́тви
Sinh cáchве́твиветве́й
Tặng cáchве́твиветвя́м
Đối cáchве́твьве́тви
Công cụ cáchве́твьюветвя́ми
Giới cáchве́твиветвя́х

Từ liên quan