ветвь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Cành, nhánh, nhành, ngành
- ngànhотрасль чего-л.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ве́твь | ве́тви |
| Sinh cách | ве́тви | ветве́й |
| Tặng cách | ве́тви | ветвя́м |
| Đối cách | ве́твь | ве́тви |
| Công cụ cách | ве́твью | ветвя́ми |
| Giới cách | ве́тви | ветвя́х |
